Ống và Phụ Kiện PP-R Vertu

Sku:

Quantity

26,000₫

Categories : ỐNG PPR

BẢNG GIÁ ỐNG VÀ PHỤ KIỆN PP – R VERTU

Tiêu chuẩn chất lượng Châu Âu DIN 8077-8078 và ISO 9001-2000

Áp dụng từ ngày: 01/11/2013

I. Ống nước PPR Vertu (VND/m)
Ống nước lạnh PPR Vertu PN10  Đơn giá  Ống nước PPR Vertu PN16  Đơn giá  Ống nước nóng PPR Vertu PN20  Đơn giá 
D20 x 2.3 23,400 D20 x 2.8 26,000 D20 x 3.4 28,900
D25 x 2.3 41,600 D25 x 3.5 48,000 D25 x 4.2 51,100
D32 x 2.9 54,100 D32 x 4.4 65,000 D32 x 5.4 74,600
D40 x 3.7 72,500 D40 x 5.5 88,000 D40 x 6.7 115,500
D50 x 4.6 106,300 D50 x 6.9 140,000 D50 x 8.3 179,600
D63 x 5.8 169,500 D63 x 8.6 220,000 D63 x 10.5 283,500
D75 x 6.8 236,700 D75 x10.3 300,000 D75 x 12.5 402,000
D90 x 8.2 343,400 D90 x 12.3 420,000 D90 x 15.0 585,800
D110 x 10 549,200 D110 x 15.1 640,000 D110 x 18.3 867,300
D125 x 11.4 680,000 D125 x 17.1 830,000 D125 x 20.8 1,118,400
D140 x 12.7 839,500 D140 x 19.2 1,010,000 D140 x 23.3 1,410,600
D160 x 14.6 1,141,000 D160 x 21.9 1,400,000 D160 x 26.6 1,872,800
D180 x 16.4 1,804,000 D180 x 24.6 2,508,000 D180 x 29.0 2,948,000
D200 x 18.2 2,079,550 D200 x 27.4 3,102,000 D200 x 33.2 3,811,500
II. Phụ kiện ống nước PPR (VND/Chiếc)
Quy cách (Ø) Cút 900 Tê 900 Chếch 450  Nối thẳng Rắc co Ống tránh Van nhựa Nút Bịt 
20 5,800 6,800 4,800 3,100 38,000 21,500 149,000 3,500
25 7,700 10,500 7,700 5,200 56,000 31,600 204,600 7,500
32 13,500 17,300 11,600 8,000 80,500 69,100 234,700 10,500
40 22,000 27,000 23,100 12,800 95,000 361,500 14,700
50 38,600 53,000 44,100 23,000 145,100  Vòng đệm 598,500 41,500
63 118,200 133,000 101,000 46,000 85,800
75 154,300 166,400 155,300 77,100 63,200 95,500
90 238,000 262,500 185,000 130,500 98,800 217,800
110 437,000 465,000 322,100 211,600 146,500 314,600
160 1,392,000 1,536,700 1,256,200 933,700 511,000
Quy cách (Ø) Cút 900 ren trong Cút 900 ren ngoài Nối thẳng ren trong Nối thẳng ren ngoài Tê 900 ren trong Tê 900 ren ngoài Rắc co ren trong Rắc co ren ngoài
20×1/2″ 42,300 59,500 38,000 48,200 42,600 52,600 90,600 96,600
25×1/2″ 48,000 67,300 46,900 56,300 45,600 57,000
25×3/4″ 64,700 71,900 51,900 67,500 66,600 72,500 138,600 144,000
32*1 119,500 126,500 84,500 99,400 236,000
40×1 1/4″ 220,500 302,900 311,900 380,100
50×1 1/2″ 298,100 378,000 531,300 606,000
63*2 636,400 690,200 989,000 1,047,100
75*2 1/2 942,700 1,112,000
90*3 1/2 1,892,600 2,224,000
110*4 1/2 3,053,200 3,320,800
Quy cách (Ø) Tê thu 900 Côn thu Quy cách (Ø) Tê thu 900 Côn thu Quy cách (Ø) Tê thu 900 Côn thu
25/20 10,500 4,800 50/25 71,500 18,900 90/75 268,200 103,700
32/20 18,500 6,800 50/32 71,500 18,900 110/63 453,000 183,600
32/25 18,500 6,800 50/40 71,500 18,900 110/75 453,000 183,600
40/20 40,700 10,500 63/50 125,700 36,600 110/90 453,000 183,600
40/25 40,700 10,500 75/50 172,100 63,900 160/63 1,585,000 766,000
4032 40,700 10,500 75/63 172,100 63,900 160/75 1,585,000 766,000
50/20 71,500 18,900 90/63 268,200 103,700 160/90 1,585,000 766,000

 

Top