Ống Vesbo

Sku:

Quantity

46,200₫

BẢNG BÁO GIÁ ỐNG NƯỚC VÀ PHỤ KIỆN PPR VESBO

(SẢN XUẤT TẠI CHLB ĐỨC – THỔ NHĨ KÌ)

I. ỐNG NƯỚC(VNĐ/MÉT)            (Báo giá này có hiệu lực từ ngày 25/04/2011)

Stt

ỐNG NƯỚC LẠNH

ĐƠN GIÁ

ỐNG NƯỚC NÓNG

ĐƠN GIÁ

1

PN10 20mm x 2.3mm

32.500

PN20 20mm x 3.4mm

46.200

2

PN10 25mm x 2.3mm

49.000

PN20 25mm x 4.2mm

72.200

3

PN10 32mm x 2.9mm

73.200

PN20 32mm x 5.4mm

112.000

4

PN10 40mm x 3.7mm

112.000

PN20 40mm x 6.7mm

182.500

5

PN10 50mm x 4.6mm

175.000

PN20 50mm x 8.3mm

285.000

6

PN10 63mm x 5.8mm

274.300

PN20 63mm x 10.5mm

450.000

7

PN10 75mm x 6.8mm

380.400

PN20 75mm x 12.5mm

           645.600

8

PN10 90mm x 8.2mm

554.500

PN20 90mm x 15mm

928.500

9

PN10 110mm x 10.0mm

831.600

PN20 110mm x 18.3mm

1.433.500

 

II- PHỤ KIỆN (VNĐ/CÁI)

Kích cỡ

Co

Lơi

Nối

Đai ống

Rắc co nhựa

Nút bịt

20

8.200

7.600

6.300

5.800

9.600

135.200

6.300

25

14.000

11.200

8.800

8.000

17.500

191.500

9.300

32

20.000

158.800

13.600

10.800

28.300

272.500

11.000

40

30.500

36.800

21.600

47.200

295.6000

19.600

50

62.000

68.000

36.800

Vòng đệm

86.700

394.000

33.000

63

122.000

146.800

80.000

81.000

169.000

480.500

64.000

75

207.800

227.000

124.000

108.000

268.000

1.131.500

112.000

90

416.000

349.000

194.800

           166.000

485.000

246.000

110

551.000

438.000

274.000

234.000

675.000

324.000

 

Kích cỡ

Cút ren trong

Cút ren ngoài

Măng sông ren trong

Măng sông ren ngoài

Rắc co ren ngoài

Rắc co ren trong

Tê ren trong

Tê ren ngoài

20×1/2”

54.700

74.000

49.000

63.000

161.700

       144.900

58.800

67.900

20×3/4’’

58.000

76.200

62.400

25×1/2”

64.000

82.500

59.200

69.000

65.000

25×3/4”

86.500

102.000

64.000

88.600

237.300

191.100

71.500

32×1”

210.300

317.200

203.000

296.000

282.500

264.600

40×11/4”

331.000

491.500

428.400

403.200

Kích cỡ

Ống cong

50×11/2”

405.800

517.000

20mm

26.600

63×2”

560.000

747.600

25mm

         49.600

75×2 1/2”

826.000

977.500

32mm

71.200

 

Kích cỡ

Côn  thu

Tê thu

ISO

9001

2000

Kích cỡ

Van nhựa

Van Inox ngắn

Van

Inox dài

Van bi

Rắc co

25/20

7.500

17.400

20mm

175.000

357.000

514.500

719.000

32/20

11.400

28.100

25mm

204.000

459.900

558.600

922.800

32/25

12.800

29.300

32mm

292.000

680.400

1.277.500

40/20

15.600

462.500

40mm

564.000

1.574.800

40/25

18.200

67.500

50mm

848.000

1.856.400

40/32

19.600

72.000

63mm

1.118.000

    2.335.200

50/20

21.800

85.000

75mm

5.905.200

50/25

24.800

88.000

90mm

6.155.100

50/32

26.200

V   E   S   B   O®

50/40

28.600

63/20

44.000

63/25

48.000

Côn thu

63/32

63/40

63/50

75/50

75/63

90/63

90/75

110/90

VNĐ

54.000

56.000

58.800

69.400

78.800

167.000

204.000

278.000

Tê thu

90/40

90/50

90/63

90/75

110/50

110/63

110/75

110/90

VNĐ

440.300

472.500

503.000

         504.000

734.200

764.000

816.000

878.000

*   Trên mỗi sản phẩm của chúng tôi đều in nổi thương hiệu Vesbo( trừ van bi gạt  và rắc co nhựa)

*   Thương hiệu Vesbo đã được Tập đoàn KarGroup – CHLB Đức đăng ký bảo hộ thương hiệu độc quyền tại Việt Nam.

Rất mong nhận được sự hợp tác của các Công ty, Đại lý

Top